***平台独家发布
2024年1月-办公用品申请- 10个部门-人事行政部20240220-阿深-阿梅-采购公告
项目编号: CG2024022100500
采购商: 贵州轮胎股份有限公司
发布时间: 2024-02-22 13:15:05
项目状态: 进行中
立即参与
采购品信息
| 序号 | 采购品名称 | 规格 | 单位 |
|---|---|---|---|
| 1 | Bìa cây gáy lớn/大抽夹 | cái/个 | |
| 2 | Bìa accord nhựa /多孔文件袋 | cái/个 | |
| 3 | Kẹp bướm 19mm/票价19mm | hộp/盒 | |
| 4 | Nhựa ép A4 80M/80M -A4过塑膜 | xấp/袋 | |
| 5 | Bút bi xanh/đỏ/đen DEli 白板笔,蓝,红,黑 | cây/把 | |
| 6 | Chổi bông cỏ cán nhựa/塑料把扫把 | cây/把 | |
| 7 | Cây lau sàn công nghiệp 80cm -80cm工业拖把 | 80cm | cây/把 |
| 8 | Giấy in A4 PaperOne 70gsm /A4打印纸 | Thùng/箱 | |
| 9 | Bìa còng 5F/7F khổ lớn Deli tốt/大文夹 | cái/个 | |
| 10 | Túi rác cuộn đặc đại/大垃圾袋 | lốc/袋 | |
| 11 | Kim bấm số 10 Deli 订书钉 | hộp/盒 | |
| 12 | Bút chì 2B G-star thân vàng/2B铅笔 | cây/支 | |
| 13 | Xịt kiến 蚂蚁喷雾 | Bình/瓶 | |
| 14 | Bút xoá kéo Plus/拉式涂改液 | cây/支 | |
| 15 | Kẹp bướm 25mm | hộp/盒 | |
| 16 | Kẹp bướm 19mm/票价19mm | hộp/盒 | |
| 17 | Giấy in A4 | PaperOne 70gsm /A4打印纸 | Thùng/箱 |
| 18 | Viết bi (màu xanh) 圆珠笔(蓝色) | hộp/盒 | |
| 19 | Note book (vở tập) 笔记本 | Quyển/本 | |
| 20 | Đèn Pin siêu sáng XML-T6 电筒 | 个/Cái | |
| 21 | Giấy ép nhựa A4 过塑袋 | 包/túi | |
| 22 | Gọt bút chì 卷笔刀 | 个/Cái | |
| 23 | bút lông dầu 油性笔 | Màu trắng 白色 | hộp/盒 |
| 24 | Giấy phân trang nhiều màu Pronoti 便利贴索引标签纸 | Tập/批 | |
| 25 | Sổ bìa da (trung ) Sổ ghi chép da thương hiệu Hồng Hà 笔记本(中型)商标:洪河 | (中型)Dạng trung | Quyển/本 |
| 26 | Viết xoá 修正液 | Cái 个 | |
| 27 | Băng keo lụa xốp 2 mặt 双面泡棉丝带 | Cuộn 卷 | |
| 28 | Băng keo 2 mặt 双面胶带 | Cuộn/卷 | |
| 29 | Băng keo trong 透明胶带 | Lớn (大型) | Cuộn/卷 |
| 30 | Kẹp bướm 32mm 长尾夹 32mm | 32mm | hộp/盒 |
| 31 | Giấy A4 A4纸 | Double A | Thùng/箱 |
| 32 | Xịt kiến 蚂蚁喷雾 | Bình/瓶 | |
| 33 | Băng keo hai mặt 1F2 双面胶 | Cuộn/卷 | |
| 34 | Chổi bông cỏ tốt 扫把 | cây/把 | |
| 35 | Ly giấy nhỏ trắng 一次性纸杯 | Lốc /袋 | |
| 36 | Bìa Thái A4 泰国A4页面 | Xấp 100 tờ 每包 100 张 | Xấp /张 |
| 37 | Giấy in A4 PaperOne 70gsm A4打印纸 | Thùng/箱 | |
| 38 | Bút xoá Deli 12 ml/涂改液 | cây/支 | |
| 39 | Bấm kim 10 Deli 229/10 订书机 | cái /个 | |
| 40 | Cốc cắm bút Deli 9147 笔筒 | màu xám | cái/个 |
| 41 | Bút dạ quang Deli bản lớn/荧光笔 | cây/支 | |
| 42 | Bút bi xanh/đỏ/đen Thiên Long TL-027 白板笔,蓝,红,黑 | Hộp/盒 20 | |
| 43 | Nhựa ép A4 80M/80M -A4过塑膜 | xấp/袋 | |
| 44 | Bút bi xanh TL 031 圆珠笔蓝色 | Hộp/盒 | |
| 45 | Bìa còng 5F/7F khổ lớn Deli tốt/大文夹 | cái/个 | |
| 46 | Bìa nút F4- My Clear Bag/文件袋 | cái/个 | |
| 47 | Bút xoá kéo Plus/拉式涂改液 | cây/支 | |
| 48 | Kệ 3 tầng nhựa/塑料三层文件架 | cái/个 | |
| 49 | Bút lông bảng xanh, đỏ, đen Thiên Long/ 白板笔,蓝,红,黑 | xanh | cây/支 |
| 50 | Bút lông bảng xanh, đỏ, đen Thiên Long/ 白板笔,蓝,红,黑 | đỏ | cây/支 |
| 51 | Bông lau bảng 板清洁海绵 | cái/个 | |
| 52 | Chuột không dây Logitech 无线鼠标 | cái /个 | |
| 53 | Bìa lỗ A4 dày/A4 资料袋 | túi 100100个袋 | túi /袋 |
| 54 | Bút dạ quang Deli 得力荧光笔 | cây/个 | |
| 55 | Giấy Note 4 màu nhỏ 小4色便条纸 | sấp/袋 | |
| 56 | Bộ lau nhà 360º 拖把 | 套/Bộ | |
| 57 | Nước lau sàn Sunlight1 lit 地板清洁剂(1升) | bình/瓶 | |
| 58 | Túi rác cuộn trung - lốc 3 cuộn 垃圾袋-中-3入 | lốc/提 | |
| 59 | Giấy in A4 PAPER one A4复印纸 | thùng/箱 | |
| 60 | Sổ bìa da A6 A6笔记本 | Loại bìa da 皮套 | quyển/本 |
| 61 | Nhựa ép dẻo (A4) 过塑袋 | A4过塑膜 | hộp/盒 |
| 62 | Bao lì xì đỏ 红包 | Loại tốt 种类好一点 | cái/个 |
| 63 | Mực đổ con dấu 盖章的墨水 | 颜色:红色 | hộp/盒 |
| 64 | Pin AAA panasonic 5号电池 | 1 弓 4 电池 | cục/卷 |
| 65 | Kéo vp S0180 thường 7''/办公剪刀 | cái/把 | |
| 66 | Bút bi xanh Thiên Long TL-027 天龙TL-027笔(蓝色) | 颜色:蓝色 | hộp/盒 |
| 67 | Ly giấy nhỏ trắng 一次性纸杯 | lốc/袋 | |
| 68 | A4 纸 Giấy A4 | 薄如纸 Giấy mỏng | thùng/桶 |
| 69 | Bút bi Thien Long天龙圆珠笔 | hộp/盒 | |
| 70 | Túi rác cuộn trung中垃圾袋 | lốc/ 袋 | |
| 71 | Sổ lò xo 笔记本线圈本 | A6 | Quyển/本 |
| 72 | Ghim kẹp nhọn/回形针 | C62 | hộp/盒 |
| 73 | Bao li xi do红包 | Kich thuoc 8x16 cm | cái /个 |
| 74 | Dây thun cột đồ loại trung 中号松紧带 | 35mm | túi/袋 |
| 75 | Băng keo hai mặt 2F5 双面胶 | Cuộn/卷 | |
| 76 | Bút lông CeeDEe Thiên Long /毛笔 | 2支红色毛笔与2支绿色毛笔 Bút lông màu xanh 3 cây, màu đỏ 2 cây | cây/支 |
| 77 | Bút dạ quang Deli bản lớn/荧光笔 | 2支橙色 2支绿色 3 cây bút dạ xanh 2 cây bút dạ cam | cây/支 |
| 78 | Ly giấy nhỏ trắng一次性纸杯 | lốc 50 50个1袋 | lốc/袋 |
| 79 | Giấy in A4 PaperOne 70gsm /A4打印纸 | 箱 thùng | |
| 80 | nước rửa tay 洗手液 (lifebouy) | Chai 瓶 | |
| 81 | Giấy in A4 -Double A 70gsm /A4打印纸 | Thùng/箱 | |
| 82 | Sổ bìa da (trung ) Sổ ghi chép da thương hiệu Hồng Hà 笔记本(中型)商标:洪河 | Quyển/本 | |
| 83 | Bút lông bảng xanh, đỏ, đen Thiên Long/ 白板笔,蓝,红,黑 | cây/支 | |
| 84 | Bút nước mini xanh/đỏ/đen/蓝/红/黑水性笔 | cây/支 | |
| 85 | 多层文件夹/Túi đựng tài liệu 25 ngăn | cái/个 | |
| 86 | Bút bi xanh/đỏ/đen Thiên Long TL-027 白板笔,蓝,红,黑 | Hộp 盒 | |
| 87 | Kim bấm số 10 订书针 10号 | 品牌:DELI | Hộp 盒 |
| 88 | Bút nước mini xanh/đỏ/đen/蓝/红/黑水性笔 | màu đen | Hộp 盒 |
| 89 | Kẹp bướm 51mm 长尾夹 51mm | hộp/盒 | |
| 90 | Bút dạ quang Deli màu xanh lá/ 荧光笔 | cây/支 | |
| 91 | Viết xoá nước Thiên Long CP-02 天龙CP-02修正液 | cây/支 | |
| 92 | 闪光笔-灰白Viết kim tuyến màu xám | hộp/盒 | |
| 93 | Bút ký tên Deli cho sếp 得力签字笔 | hộp/盒 | |
| 94 | Giấy in A4 BMO- Indonexia 70 gsm/A4打印纸 | Thùng/箱 | |
| 95 | Băng keo hai mặt 1F2 双面胶 | Cuộn/卷 | |
| 96 | 文件袖口盖70mm Bìa còng tài liệu 70mm | 品牌:DELI | cái 个 |
| 97 | Ly giấy nhỏ trắng 一次性纸杯 | Hộp 盒 | |
| 98 | Giấy in A4 -Double A 70gsm /A4打印纸 | Thùng/箱 |
查看更多>
项目说明:
联系人: 阮**
固定电话: ******
电子邮箱: pu******
版权声明:***网站 独家 商机信息,版权所有。未经发布人书面许可,***网站或个人不得转载。否则, 发布人有权追究转载者的责任。
隆道客服:400****000
微信公众号(订阅通知)
本公告地址:https://www.bgypzb.com/view/11852/W4xLz40B1Yy6UPFwhTla.html
微信在线客服